---
title: "disclosure"
excerpt: "disclosure (sự tiết lộ, sự công khai hóa) — Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "149"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disclosure/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disclosure/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# disclosure

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 149

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/disclosure/pronunciation.mp3,/audio/glossary/disclosure/example.mp3

## disclosure /dɪsˈkloʊ.ʒər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of revealing or making known something that was previously hidden or private.

**💡 Ví dụ:** "The law requires full disclosure of financial information."
 *Dịch: Luật pháp yêu cầu công khai đầy đủ thông tin tài chính..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disclosure/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/disclosure/
