---
title: "dismissal"
excerpt: "dismissal (sự bác bỏ; sự sa thải) — Hành vi chính thức chấm dứt một vụ án tại tòa hoặc cho một nhân viên nghỉ việc."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "183"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dismissal/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dismissal/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dismissal

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 183

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dismissal/pronunciation.mp3,/audio/glossary/dismissal/example.mp3

## dismissal /dɪsˈmɪsəl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi chính thức chấm dứt một vụ án tại tòa hoặc cho một nhân viên nghỉ việc.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of officially ending a court case or removing an employee from their job.

**💡 Ví dụ:** "The court ordered the dismissal of the case due to a lack of sufficient evidence."
 *Dịch: Tòa án đã ra lệnh bác bỏ vụ án do thiếu bằng chứng đầy đủ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dismissal/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dismissal/
