---
title: "Distance Learning"
excerpt: "Distance Learning (Học từ xa) — Hình thức học tập từ xa qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông. Distance Learning giúp người học li..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "49"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/distance-learning/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/distance-learning/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Distance Learning

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 49

## Distance Learning /ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình thức học tập từ xa qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông. Distance Learning giúp người học linh hoạt thời gian, không gian và tiết kiệm chi phí đi lại.

**📖 Định nghĩa (English):** A method of studying in which lectures are broadcast or classes are conducted by correspondence, without the student needing to attend a school.

**💡 Ví dụ:** "Distance learning has become increasingly popular, especially after the COVID-19 pandemic."
 *Dịch: Học từ xa đã trở nên phổ biến hơn, đặc biệt sau đại dịch COVID-19.*

**🔗 Từ liên quan:** online learning, e-learning, remote education, virtual classroom

**Chủ đề:** Giáo dục · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/distance-learning/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/distance-learning/
