---
title: "dividend"
excerpt: "dividend (cổ tức) — Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần thưởng c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "202"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dividend/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dividend/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dividend

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 202

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dividend/pronunciation.mp3,/audio/glossary/dividend/example.mp3

## dividend /ˈdɪvɪdend/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần lợi nhuận của công ty được chia cho các cổ đông, thường theo quý hoặc năm, như phần thưởng cho khoản đầu tư của họ vào công ty.

**📖 Định nghĩa (English):** A portion of a company's profits paid to shareholders, usually quarterly or annually, as a reward for their investment in the company.

**💡 Ví dụ:** "The company declared a dividend of two dollars per share for the last fiscal year."
 *Dịch: Công ty đã công bố cổ tức hai đô la mỗi cổ phiếu cho năm tài chính vừa qua..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dividend/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dividend/
