---
title: "DNA"
excerpt: "DNA (ADN (axit deoxyribonucleic)) — phân tử mang các thông tin di truyền được sử dụng trong sự sinh trưởng, phát triển và hoạt động c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4347"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dna/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dna/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# DNA

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4347

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dna/pronunciation.mp3

## DNA /ˌdiː ɛn ˈeɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** phân tử mang các thông tin di truyền được sử dụng trong sự sinh trưởng, phát triển và hoạt động của tất cả các sinh vật sống

**📖 Định nghĩa (English):** a molecule that carries the genetic instructions used in the growth, development, and functioning of all living organisms

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "DNA is found in almost every cell of the body." *Dịch: ADN có trong hầu hết mọi tế bào của cơ thể..*
2. **②** "Scientists use DNA to identify criminals."
3. **③** "Children inherit their DNA from their parents."

**🔗 Collocations phổ biến:** DNA test; DNA sequencing; DNA sample; DNA fingerprinting; DNA evidence

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dna/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dna/
