---
title: "docket"
excerpt: "docket (sổ án, danh sách vụ án) — Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục tố tụng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "140"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/docket/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/docket/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# docket

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 140

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/docket/pronunciation.mp3,/audio/glossary/docket/example.mp3

## docket /ˈdɒkɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục tố tụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A list of the cases waiting to be decided in a court, or an official record of legal proceedings.

**💡 Ví dụ:** "The case will appear on the court's docket next month."
 *Dịch: Vụ án sẽ được đưa vào sổ án của tòa vào tháng tới..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/docket/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/docket/
