---
title: "Drone"
excerpt: "Drone (máy bay không người lái) — Một thiết bị bay nhỏ được điều khiển từ xa, được sử dụng cho mục đích chụp ảnh, giao hàng, nông n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3561"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drone/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drone/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Drone

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3561

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/drone/pronunciation.mp3

## Drone /droʊn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thiết bị bay nhỏ được điều khiển từ xa, được sử dụng cho mục đích chụp ảnh, giao hàng, nông nghiệp hoặc quân sự.

**📖 Định nghĩa (English):** A small flying device that is controlled remotely and used for photography, delivery, farming, or military purposes.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The farmer uses a drone to monitor his crops from above." *Dịch: Người nông dân sử dụng máy bay không người lái để giám sát cây trồng từ trên cao..*
2. **②** "Drones are now used to deliver packages in some cities."
3. **③** "The photographer captured beautiful aerial views with his drone."

**🔗 Collocations phổ biến:** drone delivery · drone technology · drone footage · military drone · drone strike

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drone/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drone/
