---
title: "drop-off"
excerpt: "drop-off (điểm trả khách) — Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "809"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drop-off/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drop-off/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# drop-off

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 809

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/drop-off/pronunciation.mp3,/audio/glossary/drop-off/example.mp3

## drop-off /ˈdrɒp ɒf/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình.

**📖 Định nghĩa (English):** A designated location where a passenger exits a bus or taxi at the end of their journey.

**💡 Ví dụ:** "Please tell the driver my drop-off is at the corner of Nguyen Hue Street."
 *Dịch: Làm ơn nói với tài xế điểm trả khách của tôi ở góc đường Nguyễn Huệ..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drop-off/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/drop-off/
