---
title: "dubbing"
excerpt: "dubbing (lồng tiếng) — Quá trình thay thế lời thoại gốc của phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3501"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dubbing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dubbing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dubbing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3501

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dubbing/pronunciation.mp3

## dubbing /ˈdʌb.ɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình thay thế lời thoại gốc của phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of replacing the original dialogue of a film or TV show with another language.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The dubbing in this animated film is very natural." *Dịch: Phần lồng tiếng của bộ phim hoạt hình này rất tự nhiên..*
2. **②** "Many viewers prefer subtitles instead of dubbing."
3. **③** "Poor dubbing can ruin a great movie."

**🔗 Collocations phổ biến:** voice dubbing · dubbing studio · dubbing artist · language dubbing

**Chủ đề:** Phim ảnh · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dubbing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dubbing/
