---
title: "due diligence"
excerpt: "due diligence (sự thẩm tra cẩn trọng, sự xem xét kỹ lưỡng) — Sự điều tra hoặc đánh giá cẩn thận về một người, công ty hoặc tình huống trước khi ký kết một thỏ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "105"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-diligence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-diligence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# due diligence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 105

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/due-diligence/pronunciation.mp3,/audio/glossary/due-diligence/example.mp3

## due diligence /djuː ˈdɪl.ɪ.dʒəns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự điều tra hoặc đánh giá cẩn thận về một người, công ty hoặc tình huống trước khi ký kết một thỏa thuận hoặc giao dịch.

**📖 Định nghĩa (English):** The careful investigation or assessment of a person, company, or situation before entering into an agreement or transaction.

**💡 Ví dụ:** "The investor performed due diligence before acquiring the local startup."
 *Dịch: Nhà đầu tư đã tiến hành thẩm tra cẩn trọng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp địa phương..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-diligence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-diligence/
