---
title: "due process"
excerpt: "due process (thủ tục tố tụng hợp pháp) — Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi tước đoạt quyề..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "77"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-process/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-process/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# due process

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 77

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/due-process/pronunciation.mp3,/audio/glossary/due-process/example.mp3

## due process /ˌdjuː ˈprɑːses/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của một người.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal principle that the government must follow fair procedures before depriving a person of life, liberty, or property.

**💡 Ví dụ:** "Every citizen is guaranteed due process under the constitution."
 *Dịch: Mọi công dân được đảm bảo thủ tục tố tụng hợp pháp theo hiến pháp..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-process/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/due-process/
