---
title: "Duffel bag"
excerpt: "Duffel bag (túi vải du lịch) — Chiếc túi lớn hình trụ làm bằng vải hoặc chất liệu mềm, dùng để đựng đồ cá nhân, đặc biệt khi đi ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "816"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/duffel-bag/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/duffel-bag/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Duffel bag

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 816

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/duffel-bag/pronunciation.mp3,/audio/glossary/duffel-bag/example.mp3

## Duffel bag /ˈdʌfəl bæɡ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chiếc túi lớn hình trụ làm bằng vải hoặc chất liệu mềm, dùng để đựng đồ cá nhân, đặc biệt khi đi du lịch hoặc chơi thể thao.

**📖 Định nghĩa (English):** A large cylindrical bag made of cloth or other soft material, used for carrying personal items, especially for travel or sports.

**💡 Ví dụ:** "She packed her duffel bag with clothes for a weekend trip."
 *Dịch: Cô ấy đã đóng gói quần áo cho chuyến đi cuối tuần vào túi vải du lịch..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/duffel-bag/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/duffel-bag/
