---
title: "e-commerce"
excerpt: "e-commerce (thương mại điện tử) — Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3563"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/e-commerce/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/e-commerce/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# e-commerce

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3563

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/e-commerce/pronunciation.mp3

## e-commerce /ˈiː kɒmɜːrs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of buying and selling goods or services using the internet.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "E-commerce has grown rapidly over the past decade." *Dịch: Thương mại điện tử đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người mua sắm hàng ngày..*
2. **②** "Many small businesses now sell their products through e-commerce platforms."
3. **③** "She works in e-commerce and manages online advertising campaigns."

**🔗 Collocations phổ biến:** e-commerce platform; e-commerce website; e-commerce business; e-commerce store

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/e-commerce/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/e-commerce/
