---
title: "easement"
excerpt: "easement (Quyền sử dụng hạn chế) — Quyền pháp lý cho phép sử dụng một phần đất của người khác cho một mục đích cụ thể và giới hạn, v..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "144"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/easement/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/easement/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# easement

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 144

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/easement/pronunciation.mp3,/audio/glossary/easement/example.mp3

## easement /ˈiːzmənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền pháp lý cho phép sử dụng một phần đất của người khác cho một mục đích cụ thể và giới hạn, ví dụ như đi qua để đến một thửa đất khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal right to use another person's land for a specific, limited purpose, such as crossing it to reach another property.

**💡 Ví dụ:** "The property owner granted a driveway easement to his neighbor."
 *Dịch: Chủ sở hữu bất động sản đã cấp quyền sử dụng đường đi chung cho người hàng xóm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/easement/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/easement/
