---
title: "economic growth"
excerpt: "economic growth (tăng trưởng kinh tế) — Sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4316"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-growth/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-growth/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# economic growth

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4316

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/economic-growth/pronunciation.mp3

## economic growth /ɪˌkəˌnɒmɪk ˈɡrəʊθ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự gia tăng giá trị hàng hóa và dịch vụ mà nền kinh tế tạo ra theo thời gian.

**📖 Định nghĩa (English):** The increase in the value of goods and services produced by an economy over time.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The country has experienced strong economic growth this year." *Dịch: Đất nước đã có sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong năm nay..*
2. **②** "Economic growth can lead to higher living standards."
3. **③** "Investors are optimistic about economic growth in developing markets."

**🔗 Collocations phổ biến:** economic growth rate · sustain economic growth · boost economic growth · annual economic growth

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-growth/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-growth/
