---
title: "economic indicator"
excerpt: "economic indicator (Chỉ số kinh tế) — Số liệu thống kê về hoạt động kinh tế giúp phân tích tình hình kinh tế và xu hướng trong tương lai."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4321"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-indicator/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-indicator/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# economic indicator

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4321

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/economic-indicator/pronunciation.mp3

## economic indicator /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪndɪkeɪtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Số liệu thống kê về hoạt động kinh tế giúp phân tích tình hình kinh tế và xu hướng trong tương lai.

**📖 Định nghĩa (English):** A statistic about an economic activity that allows analysis of economic performance and future trends.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "GDP is one of the most important economic indicators." *Dịch: GDP là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất..*
2. **②** "Analysts watch key economic indicators very closely."
3. **③** "The unemployment rate is a lagging economic indicator."

**🔗 Collocations phổ biến:** key economic indicator · leading economic indicator · track economic indicators · economic indicator data

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-indicator/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/economic-indicator/
