---
title: "Edge Computing"
excerpt: "Edge Computing (Điện toán biên) — Phương pháp điện toán xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra, thay vì gửi đến máy chủ đám mây ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3553"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/edge-computing/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/edge-computing/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Edge Computing

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3553

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/edge-computing/pronunciation.mp3

## Edge Computing /ɛdʒ kəmˈpjuːtɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phương pháp điện toán xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra, thay vì gửi đến máy chủ đám mây ở xa, giúp giảm độ trễ.

**📖 Định nghĩa (English):** A computing method that processes data closer to where it is generated, rather than sending it to a distant cloud server, reducing delay.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Edge computing enables faster responses for smart devices." *Dịch: Điện toán biên cho phép các thiết bị thông minh phản hồi nhanh hơn..*
2. **②** "Self-driving cars use edge computing to make instant decisions."
3. **③** "Factories benefit from edge computing for real-time monitoring."

**🔗 Collocations phổ biến:** edge computing device · edge computing network · edge computing platform · edge computing solution · edge computing infrastructure

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/edge-computing/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/edge-computing/
