---
title: "electron"
excerpt: "electron (electron) — Hạt cực nhỏ mang điện tích âm chuyển động xung quanh nhân nguyên tử."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4352"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/electron/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/electron/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# electron

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4352

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/electron/pronunciation.mp3

## electron /ɪˈlɛktrɒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hạt cực nhỏ mang điện tích âm chuyển động xung quanh nhân nguyên tử.

**📖 Định nghĩa (English):** A tiny particle with a negative charge that orbits the nucleus of an atom.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Electrons move around the nucleus of an atom." *Dịch: Các electron chuyển động xung quanh nhân của một nguyên tử..*
2. **②** "The electron has a negative electrical charge."
3. **③** "Scientists studied the behavior of electrons in the experiment."

**🔗 Collocations phổ biến:** electron microscope · electron beam · electron transport · free electron · electron shell

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/electron/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/electron/
