---
title: "embargo"
excerpt: "embargo (Lệnh cấm vận) — Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia cụ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "163"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embargo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embargo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# embargo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 163

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/embargo/pronunciation.mp3,/audio/glossary/embargo/example.mp3

## embargo /ɪmˈbɑːrɡoʊ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** An official government order that temporarily stops trade or other activities with a particular country.

**💡 Ví dụ:** "The ministry announced an embargo on the export of certain raw materials."
 *Dịch: Bộ đã công bố lệnh cấm vận đối với việc xuất khẩu một số nguyên liệu thô nhất định..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embargo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embargo/
