---
title: "embark"
excerpt: "embark (lên tàu, xuống tàu (chính thức)) — lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "790"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embark/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embark/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# embark

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 790

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/embark/pronunciation.mp3,/audio/glossary/embark/example.mp3

## embark /ɪmˈbɑːrk/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung

**📖 Định nghĩa (English):** to board a ship or boat in order to begin a journey, or to start a trip in general

**💡 Ví dụ:** "Passengers are asked to embark 30 minutes before departure."
 *Dịch: Hành khách được yêu cầu lên tàu trước giờ khởi hành 30 phút..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embark/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embark/
