---
title: "embezzlement"
excerpt: "embezzlement (tham ô tài sản) — Hành vi phạm tội lén lấy hoặc sử dụng sai mục đích số tiền được giao phó, đặc biệt là nhân viên c..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "134"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embezzlement/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embezzlement/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# embezzlement

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 134

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/embezzlement/pronunciation.mp3,/audio/glossary/embezzlement/example.mp3

## embezzlement /emˈbez.əl.mənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi phạm tội lén lấy hoặc sử dụng sai mục đích số tiền được giao phó, đặc biệt là nhân viên chiếm đoạt tiền của chủ lao động.

**📖 Định nghĩa (English):** The crime of secretly taking or misusing money that has been entrusted to you, especially by an employee from their employer.

**💡 Ví dụ:** "The accountant was charged with embezzlement after police discovered the missing funds."
 *Dịch: Kế toán đã bị buộc tội tham ô sau khi cảnh sát phát hiện số tiền bị thiếu..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embezzlement/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/embezzlement/
