---
title: "emergency room"
excerpt: "emergency room (phòng cấp cứu) — Một khoa của bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho các bệnh nhân bị thương tích h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "283"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emergency-room/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emergency-room/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# emergency room

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 283

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/emergency-room/pronunciation.mp3,/audio/glossary/emergency-room/example.mp3

## emergency room /ɪˈmɜːdʒənsi ruːm/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một khoa của bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho các bệnh nhân bị thương tích hoặc bệnh nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

**📖 Định nghĩa (English):** A hospital department that provides immediate medical care to patients with serious or life-threatening injuries and illnesses.

**💡 Ví dụ:** "He was rushed to the emergency room after the car accident."
 *Dịch: Anh ấy được đưa đến phòng cấp cứu ngay sau vụ tai nạn ô tô..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emergency-room/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emergency-room/
