---
title: "emotion"
excerpt: "emotion (cảm xúc) — Một cảm giác mạnh mẽ như vui, giận hoặc sợ hãi, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ và hành xử."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3895"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# emotion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3895

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/emotion/pronunciation.mp3

## emotion /ɪˈmoʊʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cảm giác mạnh mẽ như vui, giận hoặc sợ hãi, ảnh hưởng đến cách một người suy nghĩ và hành xử.

**📖 Định nghĩa (English):** A strong feeling such as joy, anger, or fear that affects how a person thinks and behaves.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "It is important to control your emotions in difficult situations." *Dịch: Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc của bạn trong những tình huống khó khăn..*
2. **②** "Love and fear are basic human emotions."
3. **③** "She showed no emotion when she heard the news."

**🔗 Collocations phổ biến:** strong emotions · control emotions · express emotions · raw emotion

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emotion/
