---
title: "enact"
excerpt: "enact (ban hành, thông qua) — Làm cho một đạo luật hoặc quy chế có hiệu lực chính thức; đưa một dự luật vào thi hành."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4285"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enact/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enact/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# enact

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4285

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/enact/pronunciation.mp3

## enact /ɪˈnækt/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Làm cho một đạo luật hoặc quy chế có hiệu lực chính thức; đưa một dự luật vào thi hành.

**📖 Định nghĩa (English):** To make a law or statute officially valid; to put a proposed law into legal effect.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Parliament enacted a new law on data protection." *Dịch: Quốc hội đã ban hành một đạo luật mới về bảo vệ dữ liệu..*
2. **②** "The bill was enacted into law last year."
3. **③** "The government plans to enact stricter regulations."

**🔗 Collocations phổ biến:** enact a law · enact legislation · enact reforms · enact a bill · enact into law

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enact/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enact/
