---
title: "encroachment"
excerpt: "encroachment (sự xâm phạm, lấn chiếm) — Hành vi xâm nhập hoặc lấn chiếm tài sản, quyền lợi hoặc lãnh thổ của người khác một cách trái phép."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4243"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encroachment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encroachment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# encroachment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4243

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/encroachment/pronunciation.mp3

## encroachment /ɪnˈkrəʊtʃmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi xâm nhập hoặc lấn chiếm tài sản, quyền lợi hoặc lãnh thổ của người khác một cách trái phép.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of intruding on or trespassing on someone else's property, rights, or territory.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The neighbor's new fence was an encroachment on our land." *Dịch: Hàng rào mới của hàng xóm là sự xâm phạm đất đai của chúng tôi..*
2. **②** "The company faced legal action for encroachment on the protected wetland."
3. **③** "The court ruled that the building was an illegal encroachment on public property."

**🔗 Collocations phổ biến:** encroachment on property · land encroachment · legal encroachment · prevent encroachment · allege encroachment

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encroachment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encroachment/
