---
title: "Encryption"
excerpt: "Encryption (Mã hóa) — Kỹ thuật chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã hóa để ngăn truy cập trái phép. Encryption bảo vệ thông tin nhạy ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "40"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encryption/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encryption/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Encryption

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 40

## Encryption /ɪnˈkrɪpʃn/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Kỹ thuật chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã hóa để ngăn truy cập trái phép. Encryption bảo vệ thông tin nhạy cảm trong giao dịch điện tử và lưu trữ dữ liệu.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of converting information into a coded form to prevent unauthorized access.

**💡 Ví dụ:** "All sensitive data transmitted through the system is protected by strong encryption."
 *Dịch: Tất cả dữ liệu nhạy cảm được truyền qua hệ thống đều được bảo vệ bằng mã hóa mạnh.*

**🔗 Từ liên quan:** cryptography, decryption, cipher, security

**Chủ đề:** Công nghệ thông tin · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encryption/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encryption/
