---
title: "enforcement"
excerpt: "enforcement (sự thực thi) — Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "71"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enforcement/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enforcement/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# enforcement

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 71

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/enforcement/pronunciation.mp3,/audio/glossary/enforcement/example.mp3

## enforcement /ɪnˈfɔːrsmənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of making sure that laws or rules are followed by people.

**💡 Ví dụ:** "The police are responsible for the enforcement of traffic laws."
 *Dịch: Cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi luật giao thông..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enforcement/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/enforcement/
