---
title: "ensemble"
excerpt: "ensemble (bộ trang phục phối hợp) — bộ quần áo được mặc cùng nhau và trông hấp dẫn khi phối hợp"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3692"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ensemble/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ensemble/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ensemble

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3692

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ensemble/pronunciation.mp3

## ensemble /ɑːnˈsɑːm.bəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** bộ quần áo được mặc cùng nhau và trông hấp dẫn khi phối hợp

**📖 Định nghĩa (English):** a set of clothes that are worn together and look attractive when combined

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wore a beautiful red ensemble to the party." *Dịch: Cô ấy mặc một bộ trang phục đỏ đẹp đến bữa tiệc..*
2. **②** "His casual ensemble includes jeans and a white shirt."
3. **③** "The designer presented a new spring ensemble."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear an ensemble · matching ensemble · formal ensemble · complete ensemble

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ensemble/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ensemble/
