---
title: "entry stamp"
excerpt: "entry stamp (con dấu nhập cảnh) — Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh vào một..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "865"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-stamp/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-stamp/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# entry stamp

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 865

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/entry-stamp/pronunciation.mp3,/audio/glossary/entry-stamp/example.mp3

## entry stamp /ˈɛntri stæmp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh vào một quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** An official mark placed in a passport by an immigration officer when a traveler enters a country.

**💡 Ví dụ:** "The entry stamp in my passport shows I arrived on March 15."
 *Dịch: Con dấu nhập cảnh trong hộ chiếu của tôi cho thấy tôi đã đến vào ngày 15 tháng 3..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-stamp/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/entry-stamp/
