---
title: "Epidemiology"
excerpt: "Epidemiology (Dịch tễ học) — Ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố và nguyên nhân bệnh tật trong cộng đồng. Epidemiology cung cấp bằng ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "55"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epidemiology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epidemiology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Epidemiology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 55

## Epidemiology /ˌepɪˌdiːmiˈɑːlədʒi/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố và nguyên nhân bệnh tật trong cộng đồng. Epidemiology cung cấp bằng chứng để phòng chống dịch và hoạch định chính sách y tế.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of medicine that studies the distribution and determinants of health states in populations, especially diseases.

**💡 Ví dụ:** "Epidemiology plays a vital role in tracking and controlling disease outbreaks."
 *Dịch: Dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.*

**🔗 Từ liên quan:** public health, disease surveillance, outbreak investigation

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epidemiology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/epidemiology/
