---
title: "escrow"
excerpt: "escrow (ký quỹ, ủy thác) — Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện của thỏa thuận..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "200"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/escrow/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/escrow/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# escrow

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 200

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/escrow/pronunciation.mp3,/audio/glossary/escrow/example.mp3

## escrow /ˈeskroʊ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tiền hoặc tài liệu được giữ bởi một bên thứ ba trung lập cho đến khi các điều kiện của thỏa thuận được hoàn tất.

**📖 Định nghĩa (English):** Money or a document held by a neutral third party until the conditions of a deal are fulfilled.

**💡 Ví dụ:** "The buyer's deposit was placed in escrow until all paperwork was signed."
 *Dịch: Tiền đặt cọc của người mua được đặt vào tài khoản ký quỹ cho đến khi tất cả giấy tờ được ký kết..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/escrow/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/escrow/
