---
title: "estoppel"
excerpt: "estoppel (ngăn cản thay đổi lập trường) — Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì họ đã nói..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "192"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/estoppel/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/estoppel/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# estoppel

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 192

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/estoppel/pronunciation.mp3,/audio/glossary/estoppel/example.mp3

## estoppel /ɪˈstɒpəl/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nguyên tắc pháp lý ngăn cản một người đưa ra yêu cầu hoặc quyền trái ngược với những gì họ đã nói hoặc đã làm trước đó.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal principle that prevents a person from asserting a claim or right that contradicts what they have previously said or done.

**💡 Ví dụ:** "The doctrine of estoppel prevented the defendant from denying the signed contract."
 *Dịch: Nguyên tắc estoppel đã ngăn bị cáo phủ nhận hợp đồng đã ký..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/estoppel/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/estoppel/
