---
title: "ethics"
excerpt: "ethics (đạo đức học) — Nhánh của triết học đề cập đến các nguyên tắc, giá trị đạo đức và những gì được coi là đúng hay sai."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4047"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ethics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4047

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ethics/pronunciation.mp3

## ethics /ˈeθɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhánh của triết học đề cập đến các nguyên tắc, giá trị đạo đức và những gì được coi là đúng hay sai.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of philosophy that deals with moral principles, values, and what is considered right or wrong behavior.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She studies medical ethics at university." *Dịch: Cô ấy nghiên cứu đạo đức y khoa tại trường đại học..*
2. **②** "Ethics guides our daily decisions."
3. **③** "The company has a strict code of ethics."

**🔗 Collocations phổ biến:** code of ethics · ethics committee · business ethics · medical ethics

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethics/
