---
title: "ethnic group"
excerpt: "ethnic group (nhóm sắc tộc) — Một cộng đồng hoặc nhóm người có chung nền tảng văn hóa, tổ tiên, ngôn ngữ hoặc truyền thống."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4359"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnic-group/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnic-group/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# ethnic group

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4359

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/ethnic-group/pronunciation.mp3

## ethnic group /ˈɛθnɪk ɡruːp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một cộng đồng hoặc nhóm người có chung nền tảng văn hóa, tổ tiên, ngôn ngữ hoặc truyền thống.

**📖 Định nghĩa (English):** A community or group of people who share a common cultural background, ancestry, language, or traditions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The city is home to many ethnic groups." *Dịch: Thành phố là nơi sinh sống của nhiều nhóm sắc tộc..*
2. **②** "Each ethnic group has its own unique customs."
3. **③** "Ethnic groups often celebrate traditional festivals together."

**🔗 Collocations phổ biến:** ethnic minority · ethnic diversity · ethnic tension · ethnic background · ethnic conflict

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnic-group/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/ethnic-group/
