---
title: "etymology"
excerpt: "etymology (nguồn gốc từ ngữ, từ nguyên học) — nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ, hoặc nguồn gốc của một từ cụ thể"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4437"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/etymology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/etymology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# etymology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4437

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/etymology/pronunciation.mp3

## etymology /ˌetɪˈmɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** nghiên cứu về nguồn gốc và lịch sử của các từ, hoặc nguồn gốc của một từ cụ thể

**📖 Định nghĩa (English):** the study of the origin and history of words, or the origin of a particular word

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The etymology of 'salary' comes from the Latin word for salt." *Dịch: Nguồn gốc của từ 'salary' bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là muối..*
2. **②** "She studied the etymology of English words for her school project."
3. **③** "Knowing a word's etymology can help you remember its meaning."

**🔗 Collocations phổ biến:** study etymology · trace the etymology · etymology of a word · word etymology

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/etymology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/etymology/
