---
title: "eulogy"
excerpt: "eulogy (lời tưởng niệm, điếu văn) — Một bài phát biểu hoặc bài viết ca ngợi ai đó, thường được đọc tại đám tang để tôn vinh người đã ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4486"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eulogy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eulogy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# eulogy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4486

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/eulogy/pronunciation.mp3

## eulogy /ˈjuːlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một bài phát biểu hoặc bài viết ca ngợi ai đó, thường được đọc tại đám tang để tôn vinh người đã khuất.

**📖 Định nghĩa (English):** A speech or piece of writing that praises someone, usually delivered at their funeral to honor the deceased.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She gave a beautiful eulogy at her father's funeral." *Dịch: Cô ấy đã đọc một bài điếu văn đầy cảm động tại đám tang của cha mình..*
2. **②** "The eulogy described his kindness and dedication to family."
3. **③** "He was asked to write a eulogy for his late colleague."

**🔗 Collocations phổ biến:** deliver a eulogy · write a eulogy · heartfelt eulogy · eulogy at a funeral

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eulogy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eulogy/
