---
title: "evening gown"
excerpt: "evening gown (váy dạ hội) — Một chiếc váy dài, thanh lịch được mặc cho các dịp trang trọng vào buổi tối."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3699"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evening-gown/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evening-gown/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# evening gown

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3699

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/evening-gown/pronunciation.mp3

## evening gown /ˈiːvnɪŋ aʊn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chiếc váy dài, thanh lịch được mặc cho các dịp trang trọng vào buổi tối.

**📖 Định nghĩa (English):** A long, elegant dress worn for formal occasions in the evening.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She wore a beautiful evening gown to the gala." *Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội đẹp đến buổi dạ hội..*
2. **②** "The designer created a stunning evening gown for the fashion show."
3. **③** "An evening gown is typically more formal than a cocktail dress."

**🔗 Collocations phổ biến:** wear an evening gown · evening gown collection · evening gown design

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evening-gown/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evening-gown/
