---
title: "eviction"
excerpt: "eviction (sự trục xuất, lệnh đuổi khỏi nhà) — Quy trình pháp lý buộc người thuê phải rời khỏi tài sản cho thuê."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "113"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eviction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eviction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# eviction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 113

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/eviction/pronunciation.mp3,/audio/glossary/eviction/example.mp3

## eviction /ɪˈvɪk.ʃən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình pháp lý buộc người thuê phải rời khỏi tài sản cho thuê.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process of forcing a tenant to leave a rented property.

**💡 Ví dụ:** "The landlord began eviction proceedings because the tenant had not paid rent for six months."
 *Dịch: Chủ nhà đã bắt đầu thủ tục trục xuất vì người thuê không trả tiền thuê nhà trong sáu tháng..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eviction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/eviction/
