---
title: "evidence"
excerpt: "evidence (bằng chứng, chứng cứ) — Thông tin hoặc vật chứng giúp chứng minh một niềm tin hoặc lời khai là đúng, đặc biệt tại tòa án."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "124"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evidence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evidence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# evidence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 124

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/evidence/pronunciation.mp3,/audio/glossary/evidence/example.mp3

## evidence /ˈɛvɪdəns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thông tin hoặc vật chứng giúp chứng minh một niềm tin hoặc lời khai là đúng, đặc biệt tại tòa án.

**📖 Định nghĩa (English):** Information or objects that help prove whether a belief or statement is true, especially in a court of law.

**💡 Ví dụ:** "The forensic evidence was crucial in identifying the suspect."
 *Dịch: Bằng chứng pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng nghi phạm..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evidence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/evidence/
