---
title: "exchange rate"
excerpt: "exchange rate (tỷ giá hối đoái) — Giá trị của một loại tiền tệ được tính bằng một loại tiền tệ khác, xác định lượng tiền tệ này có ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "203"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exchange-rate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exchange-rate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# exchange rate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 203

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/exchange-rate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/exchange-rate/example.mp3

## exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giá trị của một loại tiền tệ được tính bằng một loại tiền tệ khác, xác định lượng tiền tệ này có thể được đổi lấy bao nhiêu tiền tệ khác.

**📖 Định nghĩa (English):** The value of one currency expressed in terms of another currency, determining how much of one currency can be exchanged for another.

**💡 Ví dụ:** "A strong exchange rate makes imports cheaper but hurts export competitiveness."
 *Dịch: Tỷ giá hối đoái mạnh làm hàng nhập khẩu rẻ hơn nhưng gây bất lợi cho khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exchange-rate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exchange-rate/
