---
title: "executor"
excerpt: "executor (người thi hành di chúc) — Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản lý tài ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "155"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/executor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/executor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# executor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 155

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/executor/pronunciation.mp3,/audio/glossary/executor/example.mp3

## executor /ɪɡˈzekjətər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người được chỉ định trong di chúc để thực hiện các nguyện vọng của người đã khuất và quản lý tài sản của họ.

**📖 Định nghĩa (English):** A person appointed in a will to carry out the wishes of the deceased and manage their estate.

**💡 Ví dụ:** "My sister was named the executor of my mother's will."
 *Dịch: Chị tôi được chỉ định là người thi hành di chúc của mẹ tôi..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/executor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/executor/
