---
title: "exemption"
excerpt: "exemption (sự miễn trừ) — Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "133"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exemption/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exemption/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# exemption

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 133

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/exemption/pronunciation.mp3,/audio/glossary/exemption/example.mp3

## exemption /ɪɡˈzempʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of freeing a person or organization from an obligation, duty, or tax.

**💡 Ví dụ:** "Charitable organizations may qualify for a tax exemption under the new law."
 *Dịch: Các tổ chức từ thiện có thể đủ điều kiện được miễn thuế theo luật mới..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exemption/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exemption/
