---
title: "existentialism"
excerpt: "existentialism (chủ nghĩa hiện sinh) — Học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm cá nhân trong một vũ trụ ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4051"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/existentialism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/existentialism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# existentialism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4051

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/existentialism/pronunciation.mp3

## existentialism /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm cá nhân trong một vũ trụ thờ ơ.

**📖 Định nghĩa (English):** A philosophical theory emphasizing individual existence, freedom, and personal responsibility in an indifferent universe.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Sartre was a key figure in existentialism." *Dịch: Sartre là một nhân vật chủ chốt của chủ nghĩa hiện sinh..*
2. **②** "His novel explores many existentialism themes."
3. **③** "Many young people find existentialism appealing."

**🔗 Collocations phổ biến:** existentialist philosophy; existentialist thinker; existentialist literature; embrace existentialism

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/existentialism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/existentialism/
