---
title: "exit permit"
excerpt: "exit permit (giấy phép xuất cảnh) — Tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép một người được phép rời khỏi quốc gia."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "836"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exit-permit/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exit-permit/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# exit permit

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 836

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/exit-permit/pronunciation.mp3,/audio/glossary/exit-permit/example.mp3

## exit permit /ˈɛɡzɪt ˈpɜːmɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép một người được phép rời khỏi quốc gia.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document issued by a government that authorizes a person to leave the country.

**💡 Ví dụ:** "In some countries, citizens must obtain an exit permit before traveling abroad."
 *Dịch: Ở một số quốc gia, công dân phải xin giấy phép xuất cảnh trước khi đi nước ngoài..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exit-permit/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/exit-permit/
