---
title: "export"
excerpt: "export (xuất khẩu) — Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán và gửi sang một quốc gia khác để bán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4297"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/export/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/export/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# export

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4297

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/export/pronunciation.mp3

## export /ɪkˈspɔːt/ · noun / verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán và gửi sang một quốc gia khác để bán.

**📖 Định nghĩa (English):** Goods or services that are sold and sent to another country for sale.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Vietnam exports a large amount of coffee every year." *Dịch: Việt Nam xuất khẩu một lượng lớn cà phê mỗi năm..*
2. **②** "Exports to Europe increased by ten percent."
3. **③** "They export their products to more than twenty countries."

**🔗 Collocations phổ biến:** export goods · export market · increase exports · export license · export duty

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun / verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/export/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/export/
