---
title: "extinction"
excerpt: "extinction (sự tuyệt chủng) — Quá trình mà một loài, họ hoặc nhóm lớn hơn biến mất hoàn toàn khỏi trái đất."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3925"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extinction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extinction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# extinction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3925

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/extinction/pronunciation.mp3

## extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình mà một loài, họ hoặc nhóm lớn hơn biến mất hoàn toàn khỏi trái đất.

**📖 Định nghĩa (English):** The process by which a species, family, or larger group completely disappears from the earth.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many animal species face extinction due to habitat loss." *Dịch: Nhiều loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống..*
2. **②** "The dodo bird went extinct centuries ago."
3. **③** "Conservation efforts help prevent the extinction of rare plants."

**🔗 Collocations phổ biến:** face extinction · risk of extinction · prevent extinction · extinction of species · mass extinction

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extinction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extinction/
