---
title: "extradition"
excerpt: "extradition (dẫn độ) — Quy trình pháp lý mà một quốc gia bàn giao một người bị tình nghi hoặc bị kết án cho quốc gia khá..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "157"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extradition/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extradition/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# extradition

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 157

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/extradition/pronunciation.mp3,/audio/glossary/extradition/example.mp3

## extradition /ˌek.strəˈdɪʃ.ən/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy trình pháp lý mà một quốc gia bàn giao một người bị tình nghi hoặc bị kết án cho quốc gia khác để xét xử hoặc chấp hành hình phạt.

**📖 Định nghĩa (English):** The formal process by which one country surrenders a suspected or convicted person to another country for trial or punishment.

**💡 Ví dụ:** "The court approved the extradition of the suspect to face charges in his home country."
 *Dịch: Tòa án đã phê duyệt việc dẫn độ nghi phạm về nước để đối mặt với các cáo buộc..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extradition/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/extradition/
