---
title: "fable"
excerpt: "fable (truyện ngụ ngôn) — Một câu chuyện truyền thống ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, nhằm dạy một bài học đạo đức."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4474"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fable/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fable/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fable

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4474

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fable/pronunciation.mp3

## fable /ˈfeɪbəl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một câu chuyện truyền thống ngắn, thường có các con vật làm nhân vật, nhằm dạy một bài học đạo đức.

**📖 Định nghĩa (English):** A short traditional story, often featuring animals as characters, that teaches a moral lesson.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** ""The Tortoise and the Hare" is a famous fable about patience." *Dịch: "Rùa và Thỏ" là một truyện ngụ ngôn nổi tiếng về sự kiên nhẫn..*
2. **②** "Aesop's fables are still popular with children all over the world."
3. **③** "The fable ends with a clear moral lesson."

**🔗 Collocations phổ biến:** classic fable · Aesop's fable · moral fable · tell a fable · fable writer

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fable/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fable/
