---
title: "fatigue"
excerpt: "fatigue (sự mệt mỏi) — Sự mệt mỏi cực độ do gắng sức về tinh thần, thể chất hoặc do bệnh tật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4095"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fatigue/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fatigue/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fatigue

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4095

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fatigue/pronunciation.mp3

## fatigue /fəˈtiːɡ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự mệt mỏi cực độ do gắng sức về tinh thần, thể chất hoặc do bệnh tật.

**📖 Định nghĩa (English):** Extreme tiredness resulting from mental or physical exertion or illness.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Many patients report severe fatigue after the surgery." *Dịch: Nhiều bệnh nhân báo cáo bị mệt mỏi nghiêm trọng sau ca phẫu thuật..*
2. **②** "Lack of sleep can lead to chronic fatigue."
3. **③** "The doctor asked about his symptoms including fatigue and dizziness."

**🔗 Collocations phổ biến:** chronic fatigue; extreme fatigue; suffer from fatigue; muscle fatigue

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fatigue/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fatigue/
