---
title: "fermentation"
excerpt: "fermentation ((danh từ) sự lên men, quá trình lên men) — quá trình hóa học trong đó đường trong thức ăn được chuyển đổi thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3657"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fermentation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fermentation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# fermentation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3657

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/fermentation/pronunciation.mp3

## fermentation /ˌfɜːrmənˈteɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** quá trình hóa học trong đó đường trong thức ăn được chuyển đổi thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn hoặc nấm men

**📖 Định nghĩa (English):** the chemical process by which sugars in food are converted into alcohol or acids by bacteria or yeast

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Fermentation is used to make yogurt and kimchi." *Dịch: Quá trình lên men được sử dụng để làm sữa chua và kim chi..*
2. **②** "The fermentation process takes several days."
3. **③** "Wine is produced through the fermentation of grapes."

**🔗 Collocations phổ biến:** fermentation process · fermentation time · natural fermentation · fermentation tank

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fermentation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/fermentation/
